TÍNH TOÁN CHỌN KÍCH CỠ CÁP (V.1.18.10) Cable Sizing Calculation Tool (V.1.18.10)
Mặc định 3P-400V. Với 1P nên dùng 230V.
Default 3P-400 V. Use 230 V for single-phase.
Thuộc tính – Tải chiếu sáng
Properties – Lighting Load
Ngưỡng: 3/12 kVA (nhà ở), 50 kVA (y tế), 20/100 kVA (khách sạn), 12.5 kVA (kho).
Thresholds: 3/12 kVA (residential), 50 kVA (healthcare), 20/100 kVA (hotel), 12.5 kVA (warehouse).
Thuộc tính – Tải bếp dân dụng (NEC 220.55)
Properties – Residential Kitchen Load (NEC 220.55)
Thuộc tính – Tải bếp công nghiệp
Properties – Industrial Kitchen Load
Hệ số nhu cầu: 1:100%, 2:100%, 3:90%, 4:80%, 5:70%, ≥6:65%.
Demand factors: 1–2:100%, 3:90%, 4:80%, 5:70%, ≥6:65%.
Thuộc tính – Tải máy lạnh
Properties – Air Conditioner Load
Nếu nhập theo kW: I = P·1000 / (√3·V·PF·η) (3P) hoặc I = P·1000 / (V·PF·η) (1P).
If using kW: I = P·1000 / (√3·V·PF·η) for 3-phase; I = P·1000 / (V·PF·η) for 1-phase.
Thuộc tính – Động cơ làm việc liên tục
Properties – Continuous Duty Motor
Mặc định: I_tính = 1.25 × Idm.
Default: I_calc = 1.25 × Idm.
Thuộc tính – Động cơ làm việc không liên tục
Properties – Non-continuous Duty Motor
Thuộc tính – Nhóm động cơ
Properties – Motor Group
| STT No. |
Dòng định mức (A) Rated current (A) |
Loại dịch vụ Classification |
Định mức Rated duty |
Liên động? Interlocked? |
Xóa Remove |
|---|
Chọn CB bảo vệ
Select protective circuit breaker
Điều kiện chọn cáp: Icable = Icp·k > Icb và Icable ≥ I tải.
Cable selection: Icable = Icp·k > Icb and Icable ≥ Load current.
Tính sụt áp & chọn tiết diện dây
Voltage drop & conductor sizing
Tra hệ số hiệu chỉnh cáp (IEC 60364-5-52)
Cable derating factors (IEC 60364-5-52)
Khi có k (tổng hệ số), bảng Icp bên trên sẽ tự hiển thị thêm cột Icp·k.
Once total factor k is set, the Icp table above will show an extra column Icp·k.
Kết quả tổng hợp sẽ hiển thị tại đây.
Summary results will appear here.
